手続きがややこしくて、何度も窓口に確認した。
Thủ tục phức tạp nên tôi phải hỏi quầy tiếp nhận nhiều lần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phức tạp, rắc rối; khó hiểu hoặc khó xử lý vì nhiều yếu tố đan xen
ややこしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phức tạp, rắc rối; khó hiểu hoặc khó xử lý vì nhiều yếu tố đan xen.
Từ này được viết và đọc là ややこしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ややこしい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Shinkanzen
手続きがややこしくて、何度も窓口に確認した。
Thủ tục phức tạp nên tôi phải hỏi quầy tiếp nhận nhiều lần.
二人の関係は事情が絡んでややこしい。
Quan hệ của hai người rất rắc rối vì nhiều hoàn cảnh đan xen.
Từ gần nghĩa: 複雑な
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.