その判断ミスが会社に致命的な損害を与えた。
Sai lầm phán đoán đó gây thiệt hại chí mạng cho công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chí mạng, gây hậu quả quyết định; nghiêm trọng đến mức khó cứu vãn
致命的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chí mạng, gây hậu quả quyết định; nghiêm trọng đến mức khó cứu vãn.
Cách đọc là ちめいてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちめいてき
Hán Việt: TRÍ MỆNH ĐÍCH
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
その判断ミスが会社に致命的な損害を与えた。
Sai lầm phán đoán đó gây thiệt hại chí mạng cho công ty.
重要なデータを失うことは研究にとって致命的だ。
Mất dữ liệu quan trọng là đòn nghiêm trọng đối với nghiên cứu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.