住民から切実な支援の要望が寄せられた。
Người dân gửi tới yêu cầu hỗ trợ hết sức cấp thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cấp thiết, nghiêm trọng; xuất phát từ nhu cầu hoặc mong muốn rất mạnh
切実 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cấp thiết, nghiêm trọng; xuất phát từ nhu cầu hoặc mong muốn rất mạnh.
Cách đọc là せつじつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せつじつ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
住民から切実な支援の要望が寄せられた。
Người dân gửi tới yêu cầu hỗ trợ hết sức cấp thiết.
仕事を失った彼にとって、収入の確保は切実な問題だ。
Đối với anh ấy sau khi mất việc, bảo đảm thu nhập là vấn đề rất cấp bách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.