この発明は医療を変える画期的な技術だ。
Phát minh này là công nghệ đột phá có thể thay đổi y tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mang tính đột phá, mở ra cách làm hoặc giai đoạn hoàn toàn mới
画期的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mang tính đột phá, mở ra cách làm hoặc giai đoạn hoàn toàn mới.
Cách đọc là かっきてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かっきてき
Hán Việt: HỌA KỲ ĐÍCH
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
この発明は医療を変える画期的な技術だ。
Phát minh này là công nghệ đột phá có thể thay đổi y tế.
作業時間を半分にする画期的な方法が提案された。
Một phương pháp đột phá giúp giảm một nửa thời gian làm việc đã được đề xuất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.