産業革命。
Cách mạng công nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cách mạng
革命 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cách mạng.
Cách đọc là かくめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくめい
Hán Việt: CÁCH MẠNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT N1 General::JLPT補強-TANOS_N1
産業革命。
Cách mạng công nghiệp.
産業革命は人々の生活様式を根本的に変えました。
Cách mạng công nghiệp đã thay đổi cơ bản lối sống của con người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.