新しい遺跡が工事中に発見された。
Một di tích mới được phát hiện trong lúc thi công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phát hiện điều, vật hoặc sự thật chưa được biết
発見 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phát hiện điều, vật hoặc sự thật chưa được biết.
Cách đọc là はっけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はっけん
Loại từ: Danh từ / Động từ suru
Nguồn/bài: Soumatome
新しい遺跡が工事中に発見された。
Một di tích mới được phát hiện trong lúc thi công.
早期発見が治療の成功につながる。
Phát hiện sớm dẫn tới thành công trong điều trị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.