画期的
かっきてき
Nghĩa: mang tính đột phá, mở ra cách làm hoặc giai đoạn hoàn toàn mới
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
この発明は医療を変える画期的な技術だ。
Phát minh này là công nghệ đột phá có thể thay đổi y tế.
Ví dụ 2
作業時間を半分にする画期的な方法が提案された。
Một phương pháp đột phá giúp giảm một nửa thời gian làm việc đã được đề xuất.