技術革新によって製造コストが大幅に下がった。
Đổi mới công nghệ đã làm chi phí sản xuất giảm mạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đổi mới căn bản về kỹ thuật, tư tưởng hoặc hệ thống để tạo ra giá trị mới
革新 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đổi mới căn bản về kỹ thuật, tư tưởng hoặc hệ thống để tạo ra giá trị mới.
Cách đọc là かくしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくしん
Hán Việt: CÁCH TÂN
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
技術革新によって製造コストが大幅に下がった。
Đổi mới công nghệ đã làm chi phí sản xuất giảm mạnh.
古い制度を革新するには、現場の理解が欠かせない。
Để đổi mới chế độ cũ, sự thấu hiểu của hiện trường là không thể thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.