保守
ほしゅ
Nghĩa: Bảo thủ, bảo trì
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
保守的な考え方。
Lối suy nghĩ bảo thủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほしゅ
Nghĩa: Bảo thủ, bảo trì
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
保守的な考え方。
Lối suy nghĩ bảo thủ.
かくしん
Nghĩa: sự đổi mới căn bản về kỹ thuật, tư tưởng hoặc hệ thống để tạo ra giá trị mới
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
技術革新によって製造コストが大幅に下がった。
Đổi mới công nghệ đã làm chi phí sản xuất giảm mạnh.
Ví dụ 2
古い制度を革新するには、現場の理解が欠かせない。
Để đổi mới chế độ cũ, sự thấu hiểu của hiện trường là không thể thiếu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.