待ち時間が長く、手持ち無沙汰になった。
Thời gian chờ dài khiến tôi không biết làm gì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
không có việc để làm nên thấy thừa thời gian, lúng túng hoặc buồn chán
手持ち無沙汰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là không có việc để làm nên thấy thừa thời gian, lúng túng hoặc buồn chán.
Cách đọc là てもちぶさた.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てもちぶさた
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
待ち時間が長く、手持ち無沙汰になった。
Thời gian chờ dài khiến tôi không biết làm gì.
客が来るまで手持ち無沙汰そうに店内を歩いていた。
Anh ấy đi quanh cửa hàng với vẻ buồn chán trong lúc chờ khách tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.