彼女はまめな人で、毎日欠かさず日記を書く。
Cô ấy rất chăm chỉ và viết nhật ký mỗi ngày không bỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
siêng năng, chăm chỉ; chu đáo và thường xuyên làm những việc nhỏ cần thiết
まめ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là siêng năng, chăm chỉ; chu đáo và thường xuyên làm những việc nhỏ cần thiết.
Từ này được viết và đọc là まめ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まめ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
彼女はまめな人で、毎日欠かさず日記を書く。
Cô ấy rất chăm chỉ và viết nhật ký mỗi ngày không bỏ.
父はまめに連絡をくれるので安心できる。
Cha thường xuyên liên lạc nên tôi cảm thấy yên tâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.