歴史を感じさせる重厚な建物が残っている。
Một tòa nhà trầm mặc, vững chãi gợi cảm giác lịch sử vẫn còn được bảo tồn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trầm và vững, có chiều sâu; mang vẻ uy nghiêm, chắc chắn
重厚 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trầm và vững, có chiều sâu; mang vẻ uy nghiêm, chắc chắn.
Cách đọc là じゅうこう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅうこう
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
歴史を感じさせる重厚な建物が残っている。
Một tòa nhà trầm mặc, vững chãi gợi cảm giác lịch sử vẫn còn được bảo tồn.
彼は低く重厚な声で式典の挨拶をした。
Ông ấy phát biểu tại buổi lễ bằng giọng trầm và đầy uy lực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.