梅雨のうっとうしい天気が続いている。
Thời tiết âm u khó chịu của mùa mưa vẫn kéo dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
u ám, ngột ngạt; gây khó chịu, phiền toái hoặc bực bội
うっとうしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là u ám, ngột ngạt; gây khó chịu, phiền toái hoặc bực bội.
Từ này được viết và đọc là うっとうしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うっとうしい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
梅雨のうっとうしい天気が続いている。
Thời tiết âm u khó chịu của mùa mưa vẫn kéo dài.
何度も同じ広告が表示されてうっとうしい。
Quảng cáo giống nhau xuất hiện nhiều lần thật phiền toái.
Liên quan: 鬱陶しい
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.