彼女は失敗してもすぐ立ち直るしたたかな人だ。
Cô ấy là người kiên cường, dù thất bại cũng nhanh chóng đứng dậy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gan lì, kiên cường; khôn ngoan và không dễ bị khuất phục
したたか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gan lì, kiên cường; khôn ngoan và không dễ bị khuất phục.
Từ này được viết và đọc là したたか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: したたか
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
彼女は失敗してもすぐ立ち直るしたたかな人だ。
Cô ấy là người kiên cường, dù thất bại cũng nhanh chóng đứng dậy.
彼はしたたかに交渉を進め、有利な条件を引き出した。
Anh ấy khôn khéo thúc đẩy đàm phán và giành được điều kiện có lợi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.