彼女は優雅な動きで舞台を歩いた。
Cô ấy bước trên sân khấu với động tác thanh lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thanh lịch, tao nhã; có vẻ đẹp tinh tế và thong thả
優雅 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thanh lịch, tao nhã; có vẻ đẹp tinh tế và thong thả.
Cách đọc là ゆうが.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうが
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
彼女は優雅な動きで舞台を歩いた。
Cô ấy bước trên sân khấu với động tác thanh lịch.
休日は庭でお茶を飲み、優雅な時間を過ごした。
Ngày nghỉ tôi uống trà trong vườn và tận hưởng thời gian tao nhã.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.