初対面なのに、彼はなれなれしく肩をたたいた。
Dù mới gặp lần đầu, anh ta suồng sã vỗ vai tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quá suồng sã, tỏ ra thân mật quá mức dù quan hệ chưa đủ gần
なれなれしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quá suồng sã, tỏ ra thân mật quá mức dù quan hệ chưa đủ gần.
Từ này được viết và đọc là なれなれしい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なれなれしい
Hán Việt: 馴れ馴れしい
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
初対面なのに、彼はなれなれしく肩をたたいた。
Dù mới gặp lần đầu, anh ta suồng sã vỗ vai tôi.
客に対してなれなれしい話し方をしてはいけない。
Không được nói chuyện quá suồng sã với khách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.