彼はひそかな計画を胸に抱いていた。
Anh ấy ấp ủ một kế hoạch bí mật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bí mật, kín đáo; không để người khác biết hoặc chú ý
ひそか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bí mật, kín đáo; không để người khác biết hoặc chú ý.
Từ này được viết và đọc là ひそか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひそか
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼はひそかな計画を胸に抱いていた。
Anh ấy ấp ủ một kế hoạch bí mật.
新しい店は若者の間でひそかな人気を集めている。
Cửa hàng mới đang âm thầm được giới trẻ yêu thích.
Liên quan: 密か
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.