山頂まではなだらかな坂が続いている。
Một con dốc thoai thoải kéo dài tới đỉnh núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thoai thoải, không dốc; thay đổi nhẹ nhàng và không đột ngột
なだらか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thoai thoải, không dốc; thay đổi nhẹ nhàng và không đột ngột.
Từ này được viết và đọc là なだらか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なだらか
Hán Việt: Tính từ đuôi な
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
山頂まではなだらかな坂が続いている。
Một con dốc thoai thoải kéo dài tới đỉnh núi.
売上は春からなだらかに回復している。
Doanh số đang phục hồi từ từ kể từ mùa xuân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.