なだらか
Nghĩa: thoai thoải, không dốc; thay đổi nhẹ nhàng và không đột ngột
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
山頂まではなだらかな坂が続いている。
Một con dốc thoai thoải kéo dài tới đỉnh núi.
Ví dụ 2
売上は春からなだらかに回復している。
Doanh số đang phục hồi từ từ kể từ mùa xuân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: thoai thoải, không dốc; thay đổi nhẹ nhàng và không đột ngột
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
山頂まではなだらかな坂が続いている。
Một con dốc thoai thoải kéo dài tới đỉnh núi.
Ví dụ 2
売上は春からなだらかに回復している。
Doanh số đang phục hồi từ từ kể từ mùa xuân.
ゆるやか
Nghĩa: nhẹ nhàng, từ từ; độ dốc hoặc quy định không quá gắt
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
この道は傾斜が緩やかなので、初心者でも歩きやすい。
Con đường này có độ dốc thoai thoải nên người mới cũng dễ đi.
Ví dụ 2
物価は緩やかに上昇している。
Giá cả đang tăng từ từ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.