この古いガラスはもろいので、慎重に扱ってください。
Tấm kính cũ này dễ vỡ nên hãy xử lý cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giòn, dễ vỡ; yếu và dễ sụp đổ trước tác động
もろい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giòn, dễ vỡ; yếu và dễ sụp đổ trước tác động.
Từ này được viết và đọc là もろい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もろい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この古いガラスはもろいので、慎重に扱ってください。
Tấm kính cũ này dễ vỡ nên hãy xử lý cẩn thận.
信頼関係は一度壊れるともろい。
Quan hệ tin cậy một khi bị phá vỡ thì rất mong manh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.