窓の外には田畑が広がり、のどかな風景が続いていた。
Ngoài cửa sổ là ruộng đồng trải rộng cùng phong cảnh yên bình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
yên ả, thanh bình và thư thái
のどか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là yên ả, thanh bình và thư thái.
Từ này được viết và đọc là のどか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のどか
Hán Việt: Tính từ đuôi な
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
窓の外には田畑が広がり、のどかな風景が続いていた。
Ngoài cửa sổ là ruộng đồng trải rộng cùng phong cảnh yên bình.
休日はのどかな田舎で過ごした。
Tôi dành ngày nghỉ tại một vùng quê thanh bình.
Từ gần nghĩa: 穏やか
Liên quan: のどかな/のどかな
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.