事故現場には夥しい数の見物人がいた。
Tại hiện trường vụ tai nạn có vô số người đứng xem.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rất nhiều, vô số đến mức bất thường; mức độ cực lớn
夥しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rất nhiều, vô số đến mức bất thường; mức độ cực lớn.
Cách đọc là おびただしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おびただしい
Hán Việt: KHỎA
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
事故現場には夥しい数の見物人がいた。
Tại hiện trường vụ tai nạn có vô số người đứng xem.
災害で夥しい数の家屋が被害を受けた。
Một số lượng nhà cửa vô cùng lớn đã bị thiệt hại do thiên tai.
Từ gần nghĩa: 膨大な | 莫大, 無数
Từ trái nghĩa: 僅か
Liên quan: 伙しい | おびただしい
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.