治療を始めてから症状が著しく改善した。
Sau khi bắt đầu điều trị, triệu chứng được cải thiện rõ rệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rõ rệt và nổi bật đến mức dễ nhận thấy, đặc biệt về thay đổi hoặc tiến bộ
著しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rõ rệt và nổi bật đến mức dễ nhận thấy, đặc biệt về thay đổi hoặc tiến bộ.
Cách đọc là いちじるしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちじるしい
Hán Việt: TRƯỚC
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
治療を始めてから症状が著しく改善した。
Sau khi bắt đầu điều trị, triệu chứng được cải thiện rõ rệt.
この地域では人口の減少が著しい。
Khu vực này có mức suy giảm dân số đáng kể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.