彼の目覚ましい活躍に拍手を送る。
Gửi tràng pháo tay cho màn trình diễn chói lọi của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nổi bật và đáng kinh ngạc vì có thành tích, tiến bộ hoặc hoạt động vượt trội
目覚ましい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nổi bật và đáng kinh ngạc vì có thành tích, tiến bộ hoặc hoạt động vượt trội.
Cách đọc là めざましい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めざましい
Hán Việt: MỤC GIÁC
Loại từ: Tính từ đuôi い
Nguồn/bài: Soumatome
彼の目覚ましい活躍に拍手を送る。
Gửi tràng pháo tay cho màn trình diễn chói lọi của anh ấy.
この分野では近年、目覚ましい技術革新が続いている。
Trong lĩnh vực này, những đổi mới công nghệ vượt bậc liên tục xuất hiện trong những năm gần đây.
Từ gần nghĩa: 素晴らしい
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.