昔の写真を見ると、戻れない日々を思って切なくなる。
Nhìn ảnh cũ, tôi thấy nghẹn lòng khi nhớ về những ngày không thể quay lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đau xót, nghẹn ngào; buồn đến mức cảm thấy khó chịu trong lòng
切ない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đau xót, nghẹn ngào; buồn đến mức cảm thấy khó chịu trong lòng.
Cách đọc là せつない.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せつない
Hán Việt: THIẾT
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
昔の写真を見ると、戻れない日々を思って切なくなる。
Nhìn ảnh cũ, tôi thấy nghẹn lòng khi nhớ về những ngày không thể quay lại.
故郷を離れる日、切ない気持ちになった。
Ngày rời quê hương, tôi cảm thấy vô cùng đau xót.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.