子どもたちが健やかに育つ環境を整えたい。
Tôi muốn tạo dựng môi trường để trẻ em lớn lên khỏe mạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khỏe mạnh, lành mạnh và phát triển tốt
健やか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khỏe mạnh, lành mạnh và phát triển tốt.
Cách đọc là すこやか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すこやか
Hán Việt: KIỆN
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
子どもたちが健やかに育つ環境を整えたい。
Tôi muốn tạo dựng môi trường để trẻ em lớn lên khỏe mạnh.
子どもの健やかな成長を願っている。
Tôi mong đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh.
Từ gần nghĩa: 健康な
Liên quan: 健やかな
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.