参加者の意見はまちまちで、結論が出なかった。
Ý kiến người tham gia mỗi người một khác nên chưa thể kết luận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mỗi nơi mỗi khác, không thống nhất; đa dạng và không đồng đều
まちまち trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mỗi nơi mỗi khác, không thống nhất; đa dạng và không đồng đều.
Từ này được viết và đọc là まちまち.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まちまち
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
参加者の意見はまちまちで、結論が出なかった。
Ý kiến người tham gia mỗi người một khác nên chưa thể kết luận.
商品の品質がまちまちでは、信用を失ってしまう。
Nếu chất lượng sản phẩm không đồng đều thì sẽ mất uy tín.
Từ gần nghĩa: ばらばら
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.