子どもたちは自然の中でたくましく育っている。
Bọn trẻ đang lớn lên khỏe mạnh giữa thiên nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cường tráng, khỏe khoắn; kiên cường và có sức chịu đựng trước khó khăn
たくましい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cường tráng, khỏe khoắn; kiên cường và có sức chịu đựng trước khó khăn.
Từ này được viết và đọc là たくましい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たくましい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
子どもたちは自然の中でたくましく育っている。
Bọn trẻ đang lớn lên khỏe mạnh giữa thiên nhiên.
何度失敗しても立ち上がる彼の精神はたくましい。
Tinh thần đứng dậy sau nhiều lần thất bại của anh ấy rất kiên cường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.