足場が不安定で、作業員は危うい状態だった。
Giàn giáo không ổn định khiến công nhân ở trong tình trạng nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nguy hiểm, bấp bênh; suýt nữa thì xảy ra kết quả xấu
危うい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nguy hiểm, bấp bênh; suýt nữa thì xảy ra kết quả xấu.
Cách đọc là あやうい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あやうい
Hán Việt: NGUY
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
足場が不安定で、作業員は危うい状態だった。
Giàn giáo không ổn định khiến công nhân ở trong tình trạng nguy hiểm.
車にひかれそうになったが、危ういところで避けた。
Tôi suýt bị xe đâm nhưng đã tránh được trong gang tấc.
Từ gần nghĩa: 危険な
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.