子どもたちは無邪気な笑顔で公園を走り回っていた。
Bọn trẻ chạy khắp công viên với nụ cười hồn nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngây thơ, hồn nhiên; không có ác ý hoặc tính toán
無邪気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngây thơ, hồn nhiên; không có ác ý hoặc tính toán.
Cách đọc là むじゃき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むじゃき
Hán Việt: VÔ TÀ KHÍ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
子どもたちは無邪気な笑顔で公園を走り回っていた。
Bọn trẻ chạy khắp công viên với nụ cười hồn nhiên.
子どもは無邪気に質問を繰り返した。
Đứa trẻ hồn nhiên hỏi đi hỏi lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.