問題が見つかったら速やかに報告してください。
Khi phát hiện vấn đề, hãy báo cáo ngay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhanh chóng, không chậm trễ; được thực hiện ngay và thuận lợi
速やか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhanh chóng, không chậm trễ; được thực hiện ngay và thuận lợi.
Cách đọc là すみやか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すみやか
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
問題が見つかったら速やかに報告してください。
Khi phát hiện vấn đề, hãy báo cáo ngay.
避難は速やかに行われ、けが人は出なかった。
Việc sơ tán được thực hiện nhanh chóng nên không có người bị thương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.