何度訴えても聞いてもらえず、空しい気持ちになった。
Dù kêu gọi nhiều lần vẫn không được lắng nghe, tôi cảm thấy trống rỗng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trống rỗng, vô nghĩa; bỏ công sức nhưng không nhận được kết quả hay giá trị
空しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trống rỗng, vô nghĩa; bỏ công sức nhưng không nhận được kết quả hay giá trị.
Cách đọc là むなしい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むなしい
Hán Việt: KHÔNG
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
何度訴えても聞いてもらえず、空しい気持ちになった。
Dù kêu gọi nhiều lần vẫn không được lắng nghe, tôi cảm thấy trống rỗng.
勝つことだけを追い求める生活が空しく思えた。
Cuộc sống chỉ chạy theo chiến thắng khiến tôi thấy vô nghĩa.
Từ gần nghĩa: 虚しい
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.