久しぶりに会ったのに、彼の返事は素っ気なかった。
Dù lâu ngày mới gặp, câu trả lời của anh ấy vẫn rất hờ hững.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hờ hững, lạnh nhạt; phản ứng ngắn và thiếu thân thiện
素っ気ない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hờ hững, lạnh nhạt; phản ứng ngắn và thiếu thân thiện.
Cách đọc là そっけない.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そっけない
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
久しぶりに会ったのに、彼の返事は素っ気なかった。
Dù lâu ngày mới gặp, câu trả lời của anh ấy vẫn rất hờ hững.
店員に素っ気ない態度を取られ、不快に感じた。
Tôi cảm thấy khó chịu vì bị nhân viên đối xử lạnh nhạt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.