猫はしなやかな動きで狭い場所を通り抜けた。
Con mèo luồn qua chỗ hẹp bằng động tác uyển chuyển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mềm dẻo, uyển chuyển; linh hoạt nhưng vẫn có độ bền
しなやか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mềm dẻo, uyển chuyển; linh hoạt nhưng vẫn có độ bền.
Từ này được viết và đọc là しなやか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しなやか
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
猫はしなやかな動きで狭い場所を通り抜けた。
Con mèo luồn qua chỗ hẹp bằng động tác uyển chuyển.
変化に対応できるしなやかな組織を目指す。
Chúng tôi hướng tới một tổ chức linh hoạt có thể ứng phó với thay đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.