何度も失敗し、彼は投げやりな態度になった。
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy có thái độ buông xuôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
buông xuôi, làm cho xong vì không còn quan tâm đến kết quả
投げやり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là buông xuôi, làm cho xong vì không còn quan tâm đến kết quả.
Cách đọc là なげやり.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なげやり
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
何度も失敗し、彼は投げやりな態度になった。
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy có thái độ buông xuôi.
投げやりに答えず、最後まで責任を持って説明してほしい。
Tôi muốn anh giải thích có trách nhiệm đến cùng thay vì trả lời cho xong.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.