彼は規則を守る模範的な社員だ。
Anh ấy là nhân viên mẫu mực luôn tuân thủ quy định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mang tính mẫu mực, đáng làm gương theo tiêu chuẩn tốt
模範的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mang tính mẫu mực, đáng làm gương theo tiêu chuẩn tốt.
Cách đọc là もはんてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もはんてき
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
彼は規則を守る模範的な社員だ。
Anh ấy là nhân viên mẫu mực luôn tuân thủ quy định.
この地域では模範的な環境対策が実施されている。
Khu vực này đang triển khai biện pháp môi trường mang tính mẫu mực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.