冬の服は厚くて荷物がかさばる。
Quần áo mùa đông dày nên hành lý rất cồng kềnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cồng kềnh, chiếm nhiều thể tích nên khó mang hoặc cất giữ
かさばる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cồng kềnh, chiếm nhiều thể tích nên khó mang hoặc cất giữ.
Từ này được viết và đọc là かさばる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かさばる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
冬の服は厚くて荷物がかさばる。
Quần áo mùa đông dày nên hành lý rất cồng kềnh.
箱を折り畳めば、保管するときにかさばらない。
Nếu gấp hộp lại thì khi cất sẽ không chiếm nhiều chỗ.
Liên quan: 嵩張る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.