ぐずぐずしていると電車に遅れるよ。
Cứ chần chừ như vậy sẽ muộn tàu đấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chần chừ, dây dưa; càu nhàu; trạng thái mũi khó chịu vì cảm lạnh
ぐずぐず trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chần chừ, dây dưa; càu nhàu; trạng thái mũi khó chịu vì cảm lạnh.
Từ này được viết và đọc là ぐずぐず.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐずぐず
Loại từ: Trạng từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 14
ぐずぐずしていると電車に遅れるよ。
Cứ chần chừ như vậy sẽ muộn tàu đấy.
言い訳をぐずぐず言わず、すぐ作業を始めなさい。
Đừng càu nhàu viện lý do nữa, hãy bắt đầu công việc ngay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.