風邪が拗れて、肺炎になった。
Bệnh cảm trở nên tồi tệ và biến thành viêm phổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trở nên tồi tệ, rắc rối, lục đục
拗れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trở nên tồi tệ, rắc rối, lục đục.
Cách đọc là こじれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こじれる
Hán Việt: ẢO
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
風邪が拗れて、肺炎になった。
Bệnh cảm trở nên tồi tệ và biến thành viêm phổi.
交渉は感情的な対立からさらに拗れた。
Cuộc đàm phán càng trở nên rắc rối do xung đột cảm tính.
Từ gần nghĩa: 悪化する
Liên quan: こじれる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.