問題を解決するため、ありとあらゆる方法を試した。
Để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã thử mọi phương pháp có thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mọi thứ có thể có, tất cả không chừa bất kỳ loại hay phương án nào
ありとあらゆる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mọi thứ có thể có, tất cả không chừa bất kỳ loại hay phương án nào.
Từ này được viết và đọc là ありとあらゆる.
Từ này đang được phân loại là Liên thể từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ありとあらゆる
Loại từ: Liên thể từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 14
問題を解決するため、ありとあらゆる方法を試した。
Để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã thử mọi phương pháp có thể.
研究者はありとあらゆる可能性を検討した。
Các nhà nghiên cứu đã xem xét tất cả mọi khả năng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.