大きな鳥が空を悠々と飛んでいる。
Con chim lớn bay ung dung trên bầu trời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ung dung, thong thả; dễ dàng vì còn nhiều thời gian hoặc năng lực
悠々 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ung dung, thong thả; dễ dàng vì còn nhiều thời gian hoặc năng lực.
Cách đọc là ゆうゆう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうゆう
Loại từ: Danh từ / Phó từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
大きな鳥が空を悠々と飛んでいる。
Con chim lớn bay ung dung trên bầu trời.
彼は難しい試験にも悠々と合格した。
Anh ấy dễ dàng vượt qua cả kỳ thi khó.
Liên quan: 悠々と
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.