子どもたちは遠足の日にいそいそと出かけた。
Bọn trẻ hớn hở lên đường vào ngày đi dã ngoại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hớn hở, tíu tít vì mong đợi điều vui
いそいそ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hớn hở, tíu tít vì mong đợi điều vui.
Từ này được viết và đọc là いそいそ.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いそいそ
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 14
子どもたちは遠足の日にいそいそと出かけた。
Bọn trẻ hớn hở lên đường vào ngày đi dã ngoại.
彼女は友人に会うため、いそいそ準備している。
Cô ấy tíu tít chuẩn bị để gặp bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.