薬を飲んだら痛みが少し和らいだ。
Sau khi uống thuốc, cơn đau dịu bớt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dịu đi, giảm bớt; thời tiết, đau đớn, căng thẳng hoặc thái độ trở nên mềm hơn
和らぐ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dịu đi, giảm bớt; thời tiết, đau đớn, căng thẳng hoặc thái độ trở nên mềm hơn.
Cách đọc là やわらぐ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やわらぐ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
薬を飲んだら痛みが少し和らいだ。
Sau khi uống thuốc, cơn đau dịu bớt.
彼の冗談で会場の緊張が和らいだ。
Câu đùa của anh ấy làm không khí căng thẳng trong hội trường dịu xuống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.