Đang hội tụ linh khí…

Mimi Kara Oboeru · N1 · Unit 6

Từ vựng Mimi Kara Oboeru Unit 6 N1

Học 50 mục của Unit 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Unit 6

50 mục hiển thị

アレルギー

dị ứng; phản ứng quá mức của cơ thể với thức ăn, phấn hoa hoặc chất khác

私は卵にアレルギーがある。

Tôi bị dị ứng với trứng.

ボイコット

sự tẩy chay; từ chối mua, tham gia hoặc hợp tác để phản đối

消費者団体は問題のある商品をボイコットした。

Nhóm người tiêu dùng tẩy chay sản phẩm có vấn đề.

フェア

công bằng, không thiên vị; phù hợp với quy tắc và quyền lợi của các bên

全員を同じ基準で評価するフェアな制度が必要だ。

Cần một chế độ công bằng đánh giá mọi người theo cùng tiêu chuẩn.

セクハラ

quấy rối tình dục bằng lời nói hoặc hành vi tại nơi làm việc và các môi trường khác

会社はセクハラを防ぐための相談窓口を設けた。

Công ty lập đầu mối tư vấn để phòng chống quấy rối tình dục.

フリーター

người sống chủ yếu bằng các công việc bán thời gian thay vì nghề nghiệp ổn định

卒業後しばらくフリーターとして働いていた。

Sau khi tốt nghiệp, tôi làm các công việc bán thời gian trong một thời gian.

リストラ

tái cơ cấu; trong cách dùng thông thường thường chỉ việc cắt giảm nhân sự

会社は業績悪化を受けて大規模なリストラを行った。

Do kết quả kinh doanh xấu đi, công ty tiến hành tái cơ cấu quy mô lớn.

インターンシップ

chương trình thực tập tại doanh nghiệp hoặc tổ chức để trải nghiệm công việc

夏休みに建設会社のインターンシップへ参加した。

Trong kỳ nghỉ hè, tôi tham gia chương trình thực tập tại công ty xây dựng.

ランク

hạng, bậc hoặc mức xếp loại theo thành tích, chất lượng hay vị trí

このホテルは最高ランクに評価されている。

Khách sạn này được đánh giá ở hạng cao nhất.

リスト

danh sách; tập hợp các mục được sắp xếp theo thứ tự

必要な道具をリストにして確認した。

Tôi lập danh sách và kiểm tra những dụng cụ cần thiết.

ゼミ

lớp chuyên đề ở đại học; nhóm học tập hoặc nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của giảng viên

大学では経済学のゼミに所属していた。

Ở đại học, tôi thuộc lớp chuyên đề kinh tế học.

シンポジウム

hội nghị chuyên đề có nhiều diễn giả cùng trình bày và thảo luận

環境問題をテーマに国際シンポジウムが開かれた。

Một hội nghị chuyên đề quốc tế về vấn đề môi trường đã được tổ chức.

セミナー

buổi chuyên đề hoặc hội thảo nhỏ nhằm học và trao đổi một chủ đề

若手社員向けの研修セミナーに参加した。

Tôi tham gia hội thảo đào tạo dành cho nhân viên trẻ.

パートナー

đối tác, cộng sự; người cùng làm việc, thi đấu hoặc chung sống

信頼できるパートナーと新しい事業を始めた。

Tôi bắt đầu công việc kinh doanh mới với một đối tác đáng tin cậy.

マイペース

theo nhịp độ riêng; không dễ bị tốc độ hoặc ý kiến của người khác chi phối

彼は周囲が急いでいてもマイペースだ。

Dù mọi người xung quanh vội vàng, anh ấy vẫn làm theo nhịp riêng.

チャレンジ

sự thử thách, thử sức; chủ động làm điều khó để phát triển

今年は日本語の資格試験にチャレンジする。

Năm nay tôi sẽ thử sức với kỳ thi chứng chỉ tiếng Nhật.

トライ

sự thử làm, thử sức; bắt tay thử một việc khó hoặc mới

失敗を恐れず、新しい方法にトライした。

Tôi không sợ thất bại và đã thử phương pháp mới.

ボリューム

dung lượng, khối lượng hoặc mức độ nhiều ít; âm lượng

この定食は値段のわりにボリュームがある。

Suất ăn này khá nhiều so với giá tiền.

スパイス

gia vị tạo mùi hoặc vị; yếu tố làm sự việc thêm hấp dẫn

このカレーには数種類のスパイスが使われている。

Món cà ri này sử dụng nhiều loại gia vị.

レシピ

công thức nấu ăn; hướng dẫn nguyên liệu và cách chế biến một món

この料理は祖母から教わったレシピで作った。

Tôi làm món này theo công thức học từ bà.

ヘルシー

lành mạnh, tốt cho sức khỏe; tạo cảm giác nhẹ và ít gây gánh nặng

野菜を多く使ったヘルシーな料理を選んだ。

Tôi chọn món ăn lành mạnh dùng nhiều rau.

ポピュラー

phổ biến, được nhiều người biết hoặc ưa chuộng

この曲は若い世代にとてもポピュラーだ。

Bài hát này rất phổ biến trong thế hệ trẻ.

イニシャル

chữ cái đầu của tên, họ hoặc các từ trong một cụm

書類には氏名のイニシャルだけが記されていた。

Trên tài liệu chỉ ghi chữ cái đầu của họ tên.

プロフィール

hồ sơ giới thiệu ngắn về lý lịch, kinh nghiệm hoặc đặc điểm của một người

応募書類に簡単なプロフィールを記入した。

Tôi điền hồ sơ giới thiệu ngắn vào giấy tờ ứng tuyển.

デビュー

sự ra mắt, xuất hiện lần đầu với tư cách chuyên nghiệp hoặc trên thị trường

彼女は十八歳で歌手としてデビューした。

Cô ấy ra mắt với tư cách ca sĩ năm mười tám tuổi.

ファン

người hâm mộ; thiết bị quạt tùy ngữ cảnh

会場の前に多くのファンが集まった。

Nhiều người hâm mộ tụ tập trước hội trường.

ヒーロー

người anh hùng; nhân vật chính được ngưỡng mộ trong câu chuyện hoặc xã hội

消防士は子どもたちにとって身近なヒーローだ。

Lính cứu hỏa là người hùng gần gũi đối với trẻ em.

フィクション

tác phẩm hư cấu; nội dung được sáng tạo chứ không phải sự thật

この作品は実話ではなくフィクションです。

Tác phẩm này là hư cấu, không phải chuyện có thật.

ミステリー

điều bí ẩn; tác phẩm trinh thám hoặc câu chuyện xoay quanh bí mật

事件の真相は今もミステリーのままだ。

Sự thật của vụ việc đến nay vẫn là điều bí ẩn.

スリル

cảm giác hồi hộp, kích thích do nguy hiểm hoặc bất ngờ

高い所から滑り降りるスリルを味わった。

Tôi trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi trượt xuống từ nơi cao.

リゾート

khu nghỉ dưỡng; nơi được phát triển để du lịch và thư giãn

海辺のリゾートで一週間過ごした。

Tôi dành một tuần tại khu nghỉ dưỡng ven biển.

アウトドア

hoạt động ngoài trời; phong cách hoặc lĩnh vực liên quan đến thiên nhiên

休日は家族でアウトドアを楽しんでいる。

Ngày nghỉ gia đình tôi tận hưởng hoạt động ngoài trời.

ライブ

buổi biểu diễn trực tiếp; trạng thái phát sóng trực tiếp

週末に好きなバンドのライブへ行く。

Cuối tuần tôi đi xem buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc yêu thích.

パレード

cuộc diễu hành; đoàn người hoặc xe đi theo hàng trong lễ hội, kỷ niệm

優勝チームが市内をパレードした。

Đội vô địch diễu hành trong thành phố.

フェスティバル

lễ hội quy mô tương đối lớn, thường có biểu diễn hoặc hoạt động văn hóa

夏の音楽フェスティバルに参加した。

Tôi tham gia lễ hội âm nhạc mùa hè.

イベント

sự kiện, hoạt động được tổ chức theo chủ đề hoặc mục đích cụ thể

地域交流のためのイベントを企画した。

Chúng tôi lên kế hoạch sự kiện giao lưu khu vực.

キャンペーン

chiến dịch quảng bá, vận động hoặc khuyến mại được tổ chức trong một thời gian

新商品発売に合わせてキャンペーンを実施する。

Công ty triển khai chiến dịch nhân dịp ra mắt sản phẩm mới.

スポンサー

nhà tài trợ; cá nhân hoặc tổ chức cung cấp tiền hay hỗ trợ cho hoạt động

大会のスポンサーが運営費を負担した。

Nhà tài trợ của giải đấu chi trả chi phí tổ chức.

フリーマーケット

chợ trời; nơi cá nhân bán đồ cũ, đồ tự làm hoặc hàng không còn dùng

週末に公園でフリーマーケットが開かれる。

Cuối tuần sẽ có chợ trời trong công viên.

ブランド

thương hiệu; tên hoặc hình ảnh phân biệt sản phẩm và doanh nghiệp

このブランドは品質の高さで知られている。

Thương hiệu này nổi tiếng vì chất lượng cao.

カタログ

ca-ta-lô, tập giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thông số

メーカーから最新商品のカタログを取り寄せた。

Tôi đặt ca-ta-lô sản phẩm mới nhất từ nhà sản xuất.

ダブル

gấp đôi; loại đôi, phòng hai người hoặc hai lớp

ホテルではダブルルームを予約した。

Tôi đặt phòng đôi tại khách sạn.

シングル

đơn, một người hoặc một chiếc; độc thân; phòng hay sản phẩm loại đơn

出張ではシングルルームを予約した。

Trong chuyến công tác, tôi đặt phòng đơn.

パック

gói, bộ đóng chung; túi chườm hoặc mặt nạ chăm sóc da tùy ngữ cảnh

六本入りのジュースパックを買った。

Tôi mua một lốc nước ép sáu chai.

グッズ

hàng hóa, vật phẩm hoặc đồ lưu niệm liên quan đến nhân vật, sự kiện hay thương hiệu

会場では限定グッズが販売されている。

Tại địa điểm tổ chức có bán vật phẩm giới hạn.

ディスプレイ

màn hình hiển thị; cách trưng bày sản phẩm hoặc thông tin

新しいパソコンには大きなディスプレイが付いている。

Máy tính mới có màn hình lớn.

センサー

cảm biến; thiết bị phát hiện nhiệt độ, ánh sáng, chuyển động hoặc thay đổi vật lý

人が近づくとセンサーが反応してドアが開く。

Khi có người đến gần, cảm biến phản ứng và cửa mở.

パネル

tấm bảng, tấm ốp; bảng điều khiển hoặc nhóm người được mời thảo luận

壁に断熱パネルを取り付けた。

Người ta lắp tấm cách nhiệt lên tường.

レジュメ

bản tóm tắt, đề cương hoặc tài liệu ngắn dùng cho bài trình bày

Hán Việt: RESUME

発表の前に参加者へレジュメを配った。

Trước phần trình bày, tôi phát bản tóm tắt cho người tham gia.

チームワーク

khả năng phối hợp và hợp tác hiệu quả giữa các thành viên trong một nhóm

この仕事では個人の能力よりチームワークが重要だ。

Trong công việc này, khả năng phối hợp nhóm quan trọng hơn năng lực cá nhân.

プロジェクト

dự án, kế hoạch công việc có mục tiêu và thời hạn cụ thể

新しいプロジェクトを立ち上げる。

Khởi động dự án mới.

Cách học Unit 6

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...