全員を同じ基準で評価するフェアな制度が必要だ。
Cần một chế độ công bằng đánh giá mọi người theo cùng tiêu chuẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
công bằng, không thiên vị; phù hợp với quy tắc và quyền lợi của các bên
フェア trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là công bằng, không thiên vị; phù hợp với quy tắc và quyền lợi của các bên.
Từ này được viết và đọc là フェア.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: フェア
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
全員を同じ基準で評価するフェアな制度が必要だ。
Cần một chế độ công bằng đánh giá mọi người theo cùng tiêu chuẩn.
互いにルールを守ってフェアに競争しよう。
Hãy cùng tuân thủ quy tắc và cạnh tranh công bằng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.