卒業後しばらくフリーターとして働いていた。
Sau khi tốt nghiệp, tôi làm các công việc bán thời gian trong một thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
người sống chủ yếu bằng các công việc bán thời gian thay vì nghề nghiệp ổn định
フリーター trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là người sống chủ yếu bằng các công việc bán thời gian thay vì nghề nghiệp ổn định.
Từ này được viết và đọc là フリーター.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: フリーター
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
卒業後しばらくフリーターとして働いていた。
Sau khi tốt nghiệp, tôi làm các công việc bán thời gian trong một thời gian.
将来への不安から、フリーターをやめて正社員を目指した。
Vì lo cho tương lai, anh ấy ngừng làm việc bán thời gian và hướng tới vị trí nhân viên chính thức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.