会場では限定グッズが販売されている。
Tại địa điểm tổ chức có bán vật phẩm giới hạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hàng hóa, vật phẩm hoặc đồ lưu niệm liên quan đến nhân vật, sự kiện hay thương hiệu
グッズ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hàng hóa, vật phẩm hoặc đồ lưu niệm liên quan đến nhân vật, sự kiện hay thương hiệu.
Từ này được viết và đọc là グッズ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: グッズ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
会場では限定グッズが販売されている。
Tại địa điểm tổ chức có bán vật phẩm giới hạn.
好きなキャラクターのグッズを集めている。
Tôi sưu tầm đồ liên quan đến nhân vật mình thích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.