新しいパソコンには大きなディスプレイが付いている。
Máy tính mới có màn hình lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
màn hình hiển thị; cách trưng bày sản phẩm hoặc thông tin
ディスプレイ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là màn hình hiển thị; cách trưng bày sản phẩm hoặc thông tin.
Từ này được viết và đọc là ディスプレイ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ディスプレイ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
新しいパソコンには大きなディスプレイが付いている。
Máy tính mới có màn hình lớn.
店頭のディスプレイを季節に合わせて変更した。
Cửa hàng thay đổi cách trưng bày theo mùa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.