メーカーから最新商品のカタログを取り寄せた。
Tôi đặt ca-ta-lô sản phẩm mới nhất từ nhà sản xuất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ca-ta-lô, tập giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thông số
カタログ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ca-ta-lô, tập giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thông số.
Từ này được viết và đọc là カタログ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: カタログ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
メーカーから最新商品のカタログを取り寄せた。
Tôi đặt ca-ta-lô sản phẩm mới nhất từ nhà sản xuất.
カタログを見ながら設備の仕様を確認した。
Tôi xem ca-ta-lô để kiểm tra thông số thiết bị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.