地域交流のためのイベントを企画した。
Chúng tôi lên kế hoạch sự kiện giao lưu khu vực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự kiện, hoạt động được tổ chức theo chủ đề hoặc mục đích cụ thể
イベント trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự kiện, hoạt động được tổ chức theo chủ đề hoặc mục đích cụ thể.
Từ này được viết và đọc là イベント.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: イベント
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
地域交流のためのイベントを企画した。
Chúng tôi lên kế hoạch sự kiện giao lưu khu vực.
悪天候のため、屋外イベントは中止になった。
Do thời tiết xấu, sự kiện ngoài trời bị hủy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.